Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
処な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
処
な
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
処
ナ
6
処
な
3
処
𛂂
2
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
処
な
り
4
処
な
し
2
処
な
れ
2
処
な
く
1
Cùng mở đầu bằng 処
処
に
79
処
へ
40
処
を
39
処
の
21
処
女
18
処
で
13
処
は
12
処
あ
9
処
か
6
処
が
6
処
ま
5
処
も
5
伊曾保物語 · 1624–45
おらが春 · 1878
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 94 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 81 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 33 · 1798