Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
出しけ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
出
し
け
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
出
𛁅
け
17
出
し
け
2
出
シ
ケ
1
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
18
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
出
し
し
け
Cùng mở đầu bằng 出し
出
し
て
162
出
し
候
37
出
し
た
36
出
し
に
19
出
し
な
14
出
し
か
10
出
し
ぬ
9
出
し
ま
8
出
し
よ
8
出
し
さ
7
出
し
を
7
出
し
時
7
伊曾保物語 · 1659
竹斎
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
うすゆき物語 · 1691
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
仁勢物語
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
竹斎
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
暴瀉須知 · tr. 9 · 1880
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798