Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
出たる
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
出
た
る
37 lần
Cách viết
Tất cả
37
出
𛁠
𛃻
18
出
𛁠
る
9
出
た
る
4
出
た
𛃻
1
出
タ
ル
1
出
𛁞
る
1
出
𛁞
𛃼
1
出
𛁟
る
1
出
𛁠
𛃽
1
Tất cả
37
Viết tay & mộc bản
24
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
出
た
た
る
Cùng mở đầu bằng 出た
出
た
り
14
出
た
ち
4
出
た
ら
4
出
た
い
3
出
た
が
3
出
た
き
3
出
た
か
2
出
た
つ
2
出
た
の
2
出
た
ふ
2
出
た
ま
2
出
た
も
2
歌学提要 · 1843–50
玉くしげ · 1789
竹斎
料理珍味集
椿説弓張月
吉利支丹物語
雨月物語 · 1776
料理珍味集
料理珍味集
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
おらが春 · 1878
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
うすゆき物語 · 1691
菓子話船橋 · 1841
仁勢物語
料理物語 · 1643
おらが春 · 1878
料理珍味集
仁勢物語
仁勢物語
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
物類称呼
勇魚取絵詞 · tr. 24 · 1832
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 22
物類称呼
養蠶實驗録後編 · tr. 36 · 1863
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
小野湖山翁小伝 · tr. 22 · 1931