Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
出雲
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
出
雲
41 lần
Tất cả
41
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
29
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
出
雲
に
14
出
雲
の
7
出
雲
辺
4
出
雲
崎
2
出
雲
お
1
出
雲
は
1
出
雲
及
1
出
雲
国
1
出
雲
寺
1
出
雲
常
1
出
雲
或
1
出
雲
石
1
Cùng mở đầu bằng 出
出
し
664
出
て
285
出
す
267
出
る
247
出
来
222
出
た
105
出
さ
90
出
な
84
出
せ
60
出
家
47
出
入
44
出
羽
30
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
吉利支丹物語
女郎花物語
玉くしげ · 1789
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
暦日往来 單 · tr. 49 · 1875
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624