Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
前にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
前
に
て
100 lần
Cách viết
Tất cả
100
前
に
て
59
前
𛂌
て
27
前
に
𛁳
3
前
𛂋
𛁳
3
前
ニ
テ
2
前
𛂋
て
2
前
𛂌
𛁳
2
前
𛂇
て
1
前
𛂉
て
1
Tất cả
100
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
88
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
前
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 前に
前
に
同
38
前
に
か
9
前
に
出
7
前
に
い
6
前
に
は
6
前
に
も
6
前
に
立
6
前
に
あ
5
前
に
し
5
前
に
す
5
前
に
た
5
前
に
な
5
伊曾保物語 · 1624–45
菓子話船橋 · 1841
武家義理物語 · 1688
伊曾保物語 · 1624–45
菓子話船橋 · 1841
武家義理物語 · 1688
御前菓子秘伝抄 · 1761
武家義理物語 · 1688
御前菓子秘伝抄 · 1761
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 80 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼