Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
前年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
前
年
10 lần
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
前
年
の
3
前
年
に
1
前
年
よ
1
前
年
中
1
前
年
居
1
前
年
山
1
前
年
秦
1
Cùng mở đầu bằng 前
前
に
354
前
の
232
前
後
105
前
よ
51
前
を
36
前
は
25
前
へ
25
前
所
21
前
明
20
前
も
19
前
代
17
前
な
16
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
春色梅児与美
絵本写宝袋 9巻 4之巻 · tr. 9 · 1720
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
漂流紀事 · tr. 130
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 56