Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
前後に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
前
後
に
12 lần
Cách viết
Tất cả
12
前
後
に
7
前
後
𛂋
4
前
後
𛂌
1
Tất cả
12
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
前
後
後
に
Cùng mở đầu bằng 前後
前
後
を
12
前
後
も
9
前
後
の
8
前
後
よ
3
前
後
わ
2
前
後
三
2
前
後
二
2
前
後
則
2
前
後
左
2
前
後
あ
1
前
後
か
1
前
後
さ
1
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
物類称呼
量地指南 巻之一(内題) · tr. 14 · 1733?
物類称呼
長生法 · tr. 19 · 1867
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 23 · 1789
物類称呼
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
土佐古今ノ地震 · tr. 38 · 1923