Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
加へ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
加
へ
33 lần
Cách viết
Tất cả
33
加
へ
32
加
ヘ
1
Tất cả
33
Viết tay & mộc bản
30
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
加
へ
て
13
加
へ
煮
6
加
へ
塩
2
加
へ
る
1
加
へ
七
1
加
へ
棒
1
加
へ
用
1
加
へ
皮
1
加
へ
至
1
加
へ
葱
1
加
へ
酒
1
加
へ
青
1
Cùng mở đầu bằng 加
加
減
72
加
賀
67
加
ふ
13
加
味
13
加
護
5
加
増
4
加
進
4
加
て
3
加
以
3
加
帳
3
加
持
3
加
旃
3
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
浮世風呂 · 1809
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
菓子話船橋 · 1841
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
料理珍味集
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
新編異国料理 · 1861
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
新編異国料理 · 1861
菓子話船橋 · 1841
餅菓子即席/手製集 · 1805
菓子話船橋 · 1841
料理珍味集
菓子話船橋 · 1841
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 58 · 1798
物類称呼
養生録 · tr. 99 · 1817