Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
勇に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
勇
に
6 lần
Cách viết
Tất cả
6
勇
𛂌
3
勇
ニ
1
勇
𛂉
1
勇
𛂋
1
Tất cả
6
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
勇
に
誇
2
勇
に
し
1
勇
に
て
1
勇
に
劣
1
勇
に
勇
1
Cùng mở đầu bằng 勇
勇
を
6
勇
み
5
勇
猛
5
勇
き
4
勇
し
4
勇
の
3
勇
将
3
勇
敢
3
勇
む
2
勇
力
2
勇
士
2
勇
武
2
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 45 · 1798