Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
動す
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
動
す
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
動
す
6
動
ス
5
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
動
す
る
3
動
す
れ
1
動
す
如
1
Cùng mở đầu bằng 動
動
作
17
動
植
15
動
き
11
動
か
10
動
の
10
動
し
9
動
く
7
動
あ
5
動
に
5
動
せ
4
動
止
4
動
物
4
椿説弓張月
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
護法新論 二編 下 · tr. 4 · 1869
訓蒙 天然地理學 上 · tr. 32 · 1873
絵本写宝袋 9巻 6之巻 · tr. 22 · 1720
安政見聞録 上 · tr. 23
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
漂流紀事 · tr. 94
地形論 巻二 · tr. 25 · 1879
地形論 巻二 · tr. 12 · 1879