Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十九年
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
九
年
43 lần
Tất cả
43
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
39
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
十
九
九
年
Cùng mở đầu bằng 十九
十
九
日
22
十
九
町
5
十
九
か
4
十
九
歳
4
十
九
里
4
十
九
に
3
十
九
ま
3
十
九
あ
2
十
九
た
2
十
九
と
2
十
九
の
2
十
九
人
2
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
女郎花物語
中山伝信録 巻三 · tr. 14 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 137
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 114
中山伝信録 巻五 · tr. 53 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 47 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 56 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 124
中山伝信録 巻五 · tr. 52 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 12
中山伝信録 巻三 · tr. 62 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 140
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 103
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 60
中山伝信録 巻三 · tr. 39 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 89
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 36
中山伝信録 巻四 · tr. 15 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 122
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 93
中山伝信録 巻三 · tr. 59 · 1721
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 63
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 85
中山伝信録 巻一 · tr. 44 · 1721
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 50
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 55
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 116
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 12
中山伝信録 巻五 · tr. 54 · 1721
中山伝信録 巻四 · tr. 19 · 1721
賀茂社記録. 第12冊
南島志 · tr. 16
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 51
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 98
中山伝信録 巻一 · tr. 48 · 1721
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 13
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 16
中山伝信録 巻三 · tr. 60 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 42 · 1721
中山伝信録 巻三 · tr. 18 · 1721
地形論 巻二 · tr. 5 · 1879