Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十二月
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
二
月
32 lần
Tất cả
32
Viết tay & mộc bản
21
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
十
二
二
月
Cùng mở đầu bằng 十二
十
二
年
35
十
二
三
16
十
二
の
8
十
二
人
8
十
二
日
8
十
二
う
6
十
二
け
5
十
二
丁
5
十
二
時
5
十
二
を
4
十
二
文
4
十
二
歳
4
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
椿説弓張月
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
武家義理物語 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
おらが春 · 1878
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 70
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [4] · tr. 29 · 1853
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 30 · 1721
Sibu Congkan Sanbian400-寇準-忠愍公詩集-1-1 · tr. 34
物類称呼
Sibu Congkan0086-沈約-竹書紀年-1-1 · tr. 122
土佐古今ノ地震 · tr. 15 · 1923
小野湖山翁小伝 · tr. 35 · 1931