Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十五日
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
五
日
52 lần
Tất cả
52
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
25
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
十
五
五
日
Cùng mở đầu bằng 十五
十
五
年
51
十
五
六
16
十
五
歳
14
十
五
匁
10
十
五
に
7
十
五
両
6
十
五
里
6
十
五
の
5
十
五
ひ
5
十
五
人
5
十
五
間
5
十
五
と
4
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
料理物語 · 1643
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
P2195妙法蓮華経巻六 · 675
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 23 · 1798
天學便蒙図説
春色梅児与美
中山伝信録 巻一 · tr. 21 · 1721
物類称呼
物類称呼
中山伝信録 巻三 · tr. 60 · 1721
物類称呼
中山伝信録 巻一 · tr. 25 · 1721
中山伝信録 巻一、巻二 · tr. 19 · 1721
物類称呼
春色梅児与美
中山伝信録 巻三 · tr. 61 · 1721
中山伝信録 巻一 · tr. 32 · 1721
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
三陸海嘯細見 · tr. 3 · 1896
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 53 · 1928
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 28 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 32 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 13 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 35 · 1935
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 54 · 1928
豊橋市史談 · tr. 240 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 24 · 1931
豊橋の年中行事 · tr. 29 · 1935
豊橋の年中行事 · tr. 11 · 1935
豊橋志要 · tr. 56 · 1909