Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
十日に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
十
日
に
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
十
日
に
4
十
日
𛂌
4
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
十
日
日
に
Cùng mở đầu bằng 十日
十
日
の
13
十
日
あ
5
十
日
は
5
十
日
を
5
十
日
ほ
4
十
日
程
4
十
日
も
3
十
日
余
3
十
日
部
3
十
日
廿
2
十
日
過
2
十
日
「
1
日本永代蔵 · 1688
鼎左秘録 · 1852
うすゆき物語 · 1691
日本永代蔵 · 1688
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
春色梅児与美
豊橋市史談 · tr. 70 · 1916
豊橋の年中行事 · tr. 37 · 1935