Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
午の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
午
の
9 lần
Cách viết
Tất cả
9
午
ノ
5
午
の
3
午
𛂙
1
Tất cả
9
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
午
の
夏
2
午
の
年
2
午
の
日
2
午
の
午
1
Cùng mở đầu bằng 午
午
年
22
午
房
10
午
風
6
午
は
4
午
時
4
午
後
3
午
用
3
午
二
2
午
日
2
午
未
2
午
線
2
午
と
1
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 75 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 98 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 79 · 1798
物類称呼
疫病除之薬 · tr. 35
雨夜談 · tr. 15 · 1803