Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
印を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
印
を
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
印
を
12
印
ヲ
5
印
𛄜
3
印
𛄚
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
19
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
印
を
立
3
印
を
付
2
印
を
再
2
印
を
つ
1
印
を
も
1
印
を
古
1
印
を
大
1
印
を
居
1
印
を
押
1
印
を
給
1
印
を
見
1
Cùng mở đầu bằng 印
印
の
10
印
度
10
印
形
9
印
本
5
印
篭
5
印
印
4
印
判
3
印
と
2
印
に
2
印
は
2
印
南
2
印
行
2
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
南島紀事 下 · tr. 11 · 1886
天學略名目羽翼 全 · tr. 81
琉球新誌 巻下 · tr. 10 · 1873
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 125 · 1798
物類称呼
量地指南 巻之三(内題) · tr. 14 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
春色梅児与美
量地指南 巻之二(内題) · tr. 23 · 1733?
琉球新誌 巻下 · tr. 9 · 1873
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
琉球新誌 図附 下 · tr. 8 · 1873
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
勇魚取絵詞 · tr. 22 · 1832
量地指南 巻之一(内題) · tr. 26 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 23 · 1733?
量地指南 巻之二(内題) · tr. 8 · 1733?
絵本黴瘡軍談 3巻 · tr. 63 · 1838