Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
卵を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
卵
を
29 lần
Cách viết
Tất cả
29
卵
𛄜
24
卵
を
5
Tất cả
29
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
卵
を
産
3
卵
を
わ
2
卵
を
十
2
卵
を
食
2
卵
を
い
1
卵
を
う
1
卵
を
か
1
卵
を
し
1
卵
を
そ
1
卵
を
五
1
卵
を
入
1
卵
を
壱
1
Cùng mở đầu bằng 卵
卵
の
114
卵
に
5
卵
之
3
卵
そ
2
卵
一
2
卵
三
2
卵
八
2
卵
六
2
卵
安
2
卵
山
2
卵
殻
2
卵
焼
2
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
菓子話船橋 · 1841
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
南総里見八犬伝 · 1823
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
好色一代男 · 1682
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
養蚕秘録 · 1803
万宝料理秘密箱 · 1795
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 11 · 1853
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [3] · tr. 25 · 1853
救急撮要 · tr. 60 · 1858
西洋/料理新書 · tr. 41 · 1874
物類称呼
甘藷百珍 · tr. 37 · 1789