Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
厚さ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
厚
さ
19 lần
Cách viết
Tất cả
19
厚
サ
11
厚
さ
8
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
厚
さ
二
4
厚
さ
一
3
厚
さ
三
2
厚
さ
五
2
厚
さ
七
1
厚
さ
八
1
厚
さ
六
1
厚
さ
四
1
厚
さ
壱
1
Cùng mở đầu bằng 厚
厚
く
28
厚
き
14
厚
紙
10
厚
薄
5
厚
飼
5
厚
い
4
厚
し
4
厚
朴
3
厚
か
2
厚
の
2
厚
三
2
厚
取
2
料理珍味集
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
鼎左秘録 · 1852
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
料理珍味集
膳部料理抄
飯百珍伝
料理珍味集
料理珍味集
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
新編異国料理 · 1861
かてもの · 1916
甘藷百珍 · tr. 29 · 1789
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 9 · 1798