Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
又其
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
又
其
55 lần
Tất cả
55
Viết tay & mộc bản
20
Chưa phân loại
24
Hoạt tự
11
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
又
其
上
5
又
其
国
4
又
其
大
2
又
其
根
2
又
其
桶
2
又
其
か
1
又
其
く
1
又
其
ま
1
又
其
一
1
又
其
五
1
又
其
側
1
又
其
学
1
Cùng mở đầu bằng 又
又
は
230
又
か
91
又
あ
58
又
一
55
又
有
45
又
た
42
又
こ
36
又
い
35
又
す
30
又
さ
28
又
し
28
又
大
27
万宝料理秘密箱 · 1795
万宝料理秘密箱 · 1795
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
女郎花物語
女郎花物語
菓子話船橋 · 1841
伊曾保物語 · 1659
かてもの · 1916
傾城買四十八手
かてもの · 1916
菓子話船橋 · 1841
女郎花物語
傾城買四十八手
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
伊曾保物語 · 1624–45
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
勇魚取絵詞 · tr. 38 · 1832
漂流紀事 · tr. 28
物類称呼
漂流紀事 · tr. 24
物類称呼
官版疫毒預防説 全 · tr. 14 · 1862
漂流紀事 · tr. 30
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · tr. 7 · 1855
物類称呼
春色梅児与美
江戸名所図会 20巻 巻之18 · tr. 36 · 1836
蕃談 · tr. 161
漂流紀事 · tr. 25
漂流紀事 · tr. 143
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 121 · 1798
熱海温泉考 全 · tr. 6
これこれ草 2巻. [2] · tr. 40 · 1853
物類称呼
生間流式法秘書抜萃 · tr. 189 · 1901
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
日養食かゝみ · tr. 45 · 1820
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
地形論 巻二 · tr. 9 · 1879
百科全書 地文學 全 · tr. 17 · 1882
飲水の心得 : 伝染病の予防 · tr. 29 · 1880
地形論 巻二 · tr. 52 · 1879