Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
友か
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
友
か
2 lần
Cách viết
Tất cả
2
友
か
1
友
𛀚
1
Tất cả
2
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
友
か
と
1
友
か
自
1
Cùng mở đầu bằng 友
友
と
16
友
な
13
友
達
10
友
の
8
友
だ
7
友
に
7
友
も
4
友
を
4
友
生
4
友
船
4
友
ど
3
友
家
3
日本永代蔵 · 1688
徒然草 2巻 · 1596–1624