Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
受る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
受
る
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
受
る
5
受
𛃻
3
受
𛃼
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
受
る
と
2
受
る
に
1
受
る
も
1
受
る
を
1
受
る
事
1
受
る
所
1
受
る
蚕
1
Cùng mở đầu bằng 受
受
け
23
受
持
22
受
て
8
受
命
8
受
記
8
受
天
7
受
取
6
受
日
5
受
事
4
受
封
4
受
水
4
受
す
3
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
椿説弓張月
椿説弓張月
二人比丘尼
養蚕秘録 · 1803
膳部料理抄
南島紀事 中 · tr. 11 · 1886
種痘新編 · tr. 5
比翼連理花迺志満台