Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
召て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
召
て
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
召
𛁳
10
召
て
6
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
召
て
い
2
召
て
問
2
召
て
お
1
召
て
く
1
召
て
さ
1
召
て
は
1
召
て
上
1
召
て
伊
1
召
て
明
1
召
て
紀
1
召
て
聞
1
召
て
舟
1
Cùng mở đầu bằng 召
召
つ
16
召
せ
10
召
れ
8
召
連
8
召
倶
6
召
捕
6
召
さ
5
召
た
5
召
く
4
召
よ
4
召
出
4
召
給
4
伊曾保物語 · 1659
雨月物語 · 1776
伊曾保物語 · 1624–45
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
春色梅児与美
賀茂社記録. 第12冊
賀茂社記録. 第12冊
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 坤巻