Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
可笑
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
可
笑
19 lần
Tất cả
19
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
17
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
可
笑
な
3
可
笑
が
2
可
笑
く
2
可
笑
さ
2
可
笑
ね
2
可
笑
ら
2
可
笑
け
1
可
笑
げ
1
可
笑
し
1
可
笑
じ
1
可
笑
み
1
Cùng mở đầu bằng 可
可
愛
26
可
申
17
可
相
9
可
な
8
可
被
8
可
勝
7
可
と
6
可
惜
6
可
有
6
可
能
6
可
見
6
可
以
5
日本永代蔵 · 1688
おらが春 · 1878
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
Harvard drs 54439402 十駁五辯歌 · tr. 14 · 1874