Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
台に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
台
に
54 lần
Cách viết
Tất cả
54
台
に
33
台
𛂌
12
台
𛂋
5
台
𛂇
3
台
ニ
1
Tất cả
54
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
43
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
台
に
て
41
台
に
す
2
台
に
つ
1
台
に
の
1
台
に
は
1
台
に
名
1
台
に
大
1
台
に
居
1
台
に
座
1
台
に
据
1
台
に
砂
1
台
に
行
1
Cùng mở đầu bằng 台
台
引
21
台
所
15
台
の
10
台
あ
3
台
な
3
台
据
3
台
ひ
2
台
び
2
台
や
2
台
を
2
台
上
2
台
土
2
日本永代蔵 · 1688
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
膳部料理抄
浮世風呂 · 1809
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
膳部料理抄
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼