Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
右衛
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
右
衛
58 lần
Tất cả
58
Viết tay & mộc bản
22
Chưa phân loại
36
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
右
衛
門
42
右
衛
左
1
右
衛
月
1
右
衛
様
1
右
衛
甚
1
右
衛
願
1
Cùng mở đầu bằng 右
右
の
424
右
之
102
右
門
52
右
に
42
右
同
30
右
三
29
右
大
17
右
は
15
右
者
13
右
よ
11
右
二
11
右
こ
10
料理物語 · 1643
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
日本永代蔵 · 1688
吉利支丹物語
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
武家義理物語 · 1688
雨月物語 · 1776
好色一代男 · 1682
雨月物語 · 1776
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 17
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 55 · 1798
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 54 · 1798
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
願書控帳 · 1813–35
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
春色梅児与美
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35