Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
司の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
司
の
23 lần
Cách viết
Tất cả
23
司
の
14
司
ノ
4
司
𛂜
3
司
𛂙
1
司
𛂚
1
Tất cả
23
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
9
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
司
の
御
4
司
の
人
2
司
の
あ
1
司
の
か
1
司
の
し
1
司
の
わ
1
司
の
刀
1
司
の
命
1
司
の
堕
1
司
の
居
1
司
の
渡
1
司
の
過
1
Cùng mở đầu bằng 司
司
官
16
司
に
13
司
行
10
司
代
7
司
王
7
司
馬
6
司
を
4
司
右
4
司
と
3
司
な
3
司
受
3
司
大
3
雨月物語 · 1776
雨月物語 · 1776
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
女郎花物語
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
女郎花物語
雨月物語 · 1776
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 35 · 1798
物類称呼
昔話稲妻表紙 · tr. 72 · 1846
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
南島紀事 中 · tr. 11 · 1886
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624
小野湖山翁小伝 · tr. 28 · 1931