Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
合して
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
合
し
て
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
合
𛁅
て
11
合
𛁅
𛁳
11
合
し
て
2
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
合
し
し
て
Cùng mở đầu bằng 合し
合
し
た
4
合
し
ほ
2
合
し
中
2
合
し
う
1
合
し
か
1
合
し
と
1
合
し
も
1
合
し
又
1
合
し
右
1
合
し
合
1
合
し
塩
1
合
し
夫
1
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
傾城買四十八手
玉くしげ · 1789
南総里見八犬伝 · 1823
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
菓子話船橋 · 1841
飯百珍伝
南総里見八犬伝 · 1823
菓子話船橋 · 1841
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
菓子話船橋 · 1841
物類称呼
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
物類称呼
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
小野湖山翁小伝 · tr. 39 · 1931