Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
合奉
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
合
奉
77 lần
Tất cả
77
Viết tay & mộc bản
0
Chưa phân loại
77
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
合
奉
存
49
合
奉
候
7
合
奉
に
1
合
奉
は
1
合
奉
上
1
合
奉
仕
1
合
奉
奉
1
Cùng mở đầu bằng 合
合
せ
324
合
て
63
合
に
63
合
す
58
合
点
58
合
し
53
合
の
52
合
を
39
合
食
35
合
入
31
合
は
29
合
な
22
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 66 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 63 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 57 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 71 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · tr. 69 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35