Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
同断
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
同
断
51 lần
Tất cả
51
Viết tay & mộc bản
12
Chưa phân loại
39
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
同
断
東
7
同
断
治
6
同
断
但
5
同
断
な
3
同
断
に
2
同
断
し
1
同
断
与
1
同
断
八
1
同
断
同
1
同
断
左
1
同
断
忠
1
同
断
笠
1
Cùng mở đầu bằng 同
同
し
179
同
じ
107
同
う
60
同
前
52
同
上
27
同
国
26
同
時
22
同
心
21
同
名
20
同
所
18
同
十
16
同
に
13
膳部料理抄
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
菓子話船橋 · 1841
御前菓子秘伝抄 · 1761
鼎左秘録 · 1852
膳部料理抄
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
御前菓子秘伝抄 · 1761
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
物類称呼
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
御先手組江戸御屋敷御門番勤方 · 1855
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35
願書控帳 · 1813–35