Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
向ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
向
ふ
16 lần
Cách viết
Tất cả
16
向
ふ
15
向
フ
1
Tất cả
16
Viết tay & mộc bản
3
Chưa phân loại
12
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
向
ふ
の
3
向
ふ
へ
3
向
ふ
て
1
向
ふ
に
1
向
ふ
は
1
向
ふ
付
1
向
ふ
歯
1
Cùng mở đầu bằng 向
向
に
39
向
ひ
31
向
て
29
向
の
16
向
詰
14
向
後
9
向
し
8
向
は
8
向
あ
5
向
き
5
向
つ
5
向
と
5
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
春色梅児与美
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 66
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 10
沖縄県地誌畧 · tr. 10 · 1885