Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
味な
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
味
な
20 lần
Cách viết
Tất cả
20
味
な
15
味
𛂂
3
味
ナ
2
Tất cả
20
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
7
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
味
な
り
10
味
な
く
3
味
な
し
3
味
な
か
1
Cùng mở đầu bằng 味
味
噌
196
味
を
79
味
の
31
味
ひ
23
味
線
20
味
は
15
味
よ
15
味
と
13
味
に
13
味
集
13
味
し
12
味
も
11
飯百珍伝
浮世風呂 · 1809
虚南留別志 · 1834
仁勢物語
万宝料理秘密箱 · 1795
虚南留別志 · 1834
日用惣菜俎不時珍客即席庖丁 · 1836
飯百珍伝
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
物類称呼
経済をしへ草 · tr. 9 · 1833
漂流紀事 · tr. 94
救急摘方 2巻 · tr. 93 · 1856
豆腐百珍. 続編 · tr. 56 · 1783
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 32 · 1798
比翼連理花迺志満台