Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
品を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
品
を
31 lần
Cách viết
Tất cả
31
品
𛄜
15
品
を
7
品
𛄚
5
品
ヲ
4
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
17
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
品
を
か
2
品
を
よ
2
品
を
あ
1
品
を
い
1
品
を
え
1
品
を
せ
1
品
を
ね
1
品
を
も
1
品
を
二
1
品
を
代
1
品
を
分
1
品
を
定
1
Cùng mở đầu bằng 品
品
な
21
品
の
18
品
に
17
品
と
16
品
川
16
品
は
13
品
あ
10
品
よ
7
品
第
6
品
類
6
品
も
5
品
有
5
養蚕秘録 · 1803
浮世風呂 · 1809
膳部料理抄
餅菓子即席/手製集 · 1805
飯百珍伝
万宝料理秘密箱 · 1795
浮世風呂 · 1809
万宝料理秘密箱 · 1795
餅菓子即席/手製集 · 1805
好色一代男 · 1682
膳部料理抄
好色一代男 · 1682
料理珍味集
南総里見八犬伝 · 1823
餅菓子即席/手製集 · 1805
虚南留別志 · 1834
万宝料理秘密箱 · 1795
春色梅児与美
西洋/料理新書 · tr. 45 · 1874
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
西洋/料理新書 · tr. 41 · 1874
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 22 · 1798
物類称呼
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 33 · 1880
国字痘疹戒草 3巻 · tr. 17 · 1806
無病延命記/飲食効毒 · tr. 21
沖縄県地誌畧 · tr. 7 · 1885
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 21 · 1928
沖縄県地誌畧 · tr. 7 · 1885