Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
唱ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
唱
ふ
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
唱
ふ
14
唱
フ
1
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
唱
ふ
る
5
唱
ふ
そ
1
唱
ふ
へ
1
唱
ふ
事
1
唱
ふ
出
1
唱
ふ
声
1
唱
ふ
東
1
唱
ふ
渋
1
唱
ふ
然
1
Cùng mở đầu bằng 唱
唱
へ
11
唱
る
3
唱
て
2
唱
な
2
唱
は
1
唱
怒
1
唱
言
1
唱
門
1
おらが春 · 1878
膳部料理抄
雨月物語 · 1776
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
江戸名所図会 20巻 巻之3 · tr. 59 · 1834
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼