Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
問ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
問
ふ
15 lần
Cách viết
Tất cả
15
問
ふ
12
問
フ
3
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
7
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
問
ふ
に
4
問
ふ
人
2
問
ふ
そ
1
問
ふ
事
1
問
ふ
時
1
問
ふ
答
1
問
ふ
老
1
Cùng mở đầu bằng 問
問
屋
30
問
は
11
問
給
11
問
て
10
問
れ
10
問
に
8
問
へ
8
問
於
8
問
け
7
問
せ
7
問
し
6
問
ば
6
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
南島紀事 中 · tr. 20 · 1886
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 21 · 1798
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 74
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 48 · 1798
春色梅児与美
小野湖山翁小伝 · tr. 29 · 1931
豊橋市史談 · tr. 100 · 1916