Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
喰ふ
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
喰
ふ
28 lần
Cách viết
Tất cả
28
喰
ふ
24
喰
フ
4
Tất cả
28
Viết tay & mộc bản
13
Chưa phân loại
15
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
喰
ふ
て
3
喰
ふ
と
2
喰
ふ
事
2
喰
ふ
故
2
喰
ふ
が
1
喰
ふ
た
1
喰
ふ
な
1
喰
ふ
に
1
喰
ふ
ま
1
喰
ふ
也
1
喰
ふ
又
1
喰
ふ
是
1
Cùng mở đầu bằng 喰
喰
す
32
喰
ひ
13
喰
せ
9
喰
て
7
喰
か
6
喰
ず
5
喰
な
5
喰
は
5
喰
物
5
喰
さ
4
喰
つ
4
喰
事
4
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
料理珍味集
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
好色一代男 · 1682
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
物類称呼
広益秘事大全 3巻. [5] · tr. 15 · 1853
物類称呼
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 25
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 42 · 1798
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 6:巻之12-13 · tr. 8 · 1789
養生録 · tr. 105 · 1817
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 32
物類称呼
比翼連理花迺志満台