Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
器を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
器
を
21 lần
Cách viết
Tất cả
21
器
𛄜
13
器
を
5
器
ヲ
2
器
𛄚
1
Tất cả
21
Viết tay & mộc bản
8
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
器
を
い
2
器
を
用
2
器
を
と
1
器
を
も
1
器
を
以
1
器
を
埋
1
器
を
少
1
器
を
弄
1
器
を
挽
1
器
を
案
1
器
を
珍
1
器
を
製
1
Cùng mở đầu bằng 器
器
に
51
器
物
17
器
の
13
器
へ
10
器
量
9
器
焼
7
器
用
7
器
と
6
器
は
6
器
具
6
器
財
6
器
な
4
椿説弓張月
椿説弓張月
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
鼎左秘録 · 1852
虚南留別志 · 1834
養蚕秘録 · 1803
椿説弓張月
経済をしへ草 · tr. 5 · 1833
物類称呼
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 43 · 1798
物類称呼
物類称呼
物類称呼
春色梅児与美
西洋/料理新書 · tr. 39 · 1874
虎列剌予防の諭解 1巻 · tr. 14 · 1880
経済をしへ草 · tr. 5 · 1833
漂流紀事 · tr. 3
徒然草 2巻 · 1596–1624
徒然草 2巻 · 1596–1624