Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
団子
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
団
子
36 lần
Tất cả
36
Viết tay & mộc bản
34
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
団
子
に
9
団
子
と
3
団
子
の
2
団
子
を
2
団
子
汁
2
団
子
だ
1
団
子
は
1
団
子
売
1
団
子
弟
1
団
子
饅
1
Cùng mở đầu bằng 団
団
扇
7
団
を
6
団
に
4
団
の
4
団
も
3
団
か
1
団
そ
1
団
な
1
団
は
1
団
中
1
団
円
1
団
右
1
飯百珍伝
かてもの · 1916
料理珍味集
好色一代男 · 1682
かてもの · 1916
料理珍味集
飯百珍伝
飯百珍伝
かてもの · 1916
かてもの · 1916
好色一代男 · 1682
飯百珍伝
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
料理珍味集
飯百珍伝
料理珍味集
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
飯百珍伝
料理珍味集
飯百珍伝
料理珍味集
飯百珍伝
かてもの · 1916
万宝料理秘密箱 · 1795
飯百珍伝
料理珍味集
餅菓子即席/手製集 · 1805
かてもの · 1916
餅菓子即席/手製集 · 1805
飯百珍伝
かてもの · 1916
飯百珍伝
かてもの · 1916
物類称呼
物類称呼