Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
土地の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
土
地
の
24 lần
Cách viết
Tất cả
24
土
地
の
19
土
地
ノ
3
土
地
𛂙
1
土
地
𛂜
1
Tất cả
24
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
11
Hoạt tự
2
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
土
地
地
の
Cùng mở đầu bằng 土地
土
地
に
8
土
地
は
5
土
地
な
4
土
地
を
4
土
地
と
2
土
地
肥
2
土
地
が
1
土
地
よ
1
土
地
広
1
土
地
御
1
土
地
拡
1
土
地
燥
1
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
養蚕秘録 · 1803
無病延命記/飲食効毒 · tr. 11
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 20 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 23 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 21 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 11 · 1814
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 13 · 1814
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 16 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 47 · 1798
国字断毒論 1巻附1巻 · tr. 12 · 1814
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 5 · 1798
豊橋市市制施行二十年誌 · tr. 93 · 1928
土佐古今ノ地震 · tr. 17 · 1923