Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
地にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
地
に
て
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
地
に
て
5
地
ニ
テ
2
地
𛂋
て
2
地
𛂌
𛁳
1
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
1
Chưa phân loại
8
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
地
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 地に
地
に
は
6
地
に
あ
4
地
に
な
3
地
に
住
3
地
に
臥
3
地
に
よ
2
地
に
居
2
地
に
打
2
地
に
終
2
地
に
う
1
地
に
し
1
地
に
つ
1
養蚕秘録 · 1803
物類称呼
比翼連理花迺志満台
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 119 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 19 · 1798
比翼連理花迺志満台
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 18
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
東参名勝案内 · tr. 39 · 1901