Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
坂にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
坂
に
て
40 lần
Cách viết
Tất cả
40
坂
𛂌
て
22
坂
に
て
14
坂
に
𛁳
1
坂
𛂇
て
1
坂
𛂇
𛁳
1
坂
𛂋
て
1
Tất cả
40
Viết tay & mộc bản
4
Chưa phân loại
36
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
坂
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 坂に
坂
に
か
2
坂
に
の
2
坂
に
三
2
坂
に
あ
1
坂
に
も
1
坂
に
住
1
坂
に
宿
1
坂
に
有
1
坂
に
着
1
坂
に
続
1
坂
に
逗
1
坂
に
集
1
好色一代男 · 1682
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼
物類称呼