Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
埋る
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
埋
る
3 lần
Cách viết
Tất cả
3
埋
る
1
埋
ル
1
埋
𛃼
1
Tất cả
3
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
1
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
埋
る
事
1
埋
る
時
1
Cùng mở đầu bằng 埋
埋
み
9
埋
め
9
埋
れ
9
埋
し
4
埋
む
3
埋
火
3
埋
さ
2
埋
た
2
埋
て
2
埋
木
2
埋
没
2
埋
豆
2
日本永代蔵 · 1688
養蚕秘録 · 1803
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 19 · 1800–99