Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
堂を
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
堂
を
7 lần
Cách viết
Tất cả
7
堂
を
4
堂
𛄜
2
堂
ヲ
1
Tất cả
7
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
2
Hoạt tự
3
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
堂
を
建
1
堂
を
立
1
Cùng mở đầu bằng 堂
堂
の
45
堂
に
14
堂
上
10
堂
三
6
堂
前
6
堂
と
5
堂
は
5
堂
へ
5
堂
東
4
堂
あ
3
堂
も
3
堂
下
3
二人比丘尼
椿説弓張月
江戸名所図会 20巻 巻之4 · tr. 29 · 1834
千蟲譜 3巻. [1] · tr. 14 · 1800–99
徒然草 2巻 · 1596–1624
豊橋市史談 · tr. 313 · 1916
小野湖山翁小伝 · tr. 37 · 1931