Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
堪忍し
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
堪
忍
し
26 lần
Cách viết
Tất cả
26
堪
忍
𛁅
21
堪
忍
し
3
堪
忍
シ
1
堪
忍
𛁈
1
Tất cả
26
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
21
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
堪
忍
忍
し
Cùng mở đầu bằng 堪忍
堪
忍
な
9
堪
忍
お
4
堪
忍
す
4
堪
忍
と
3
堪
忍
を
3
堪
忍
あ
2
堪
忍
の
2
堪
忍
も
2
堪
忍
成
2
堪
忍
さ
1
堪
忍
ど
1
浮世風呂 · 1809
武家義理物語 · 1688
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
女郎花物語
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 115 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
春色梅児与美
春色梅児与美