Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
場所
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
場
所
31 lần
Tất cả
31
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
22
Hoạt tự
7
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
場
所
の
3
場
所
を
3
場
所
請
3
場
所
に
2
場
所
あ
1
場
所
だ
1
場
所
で
1
場
所
と
1
場
所
な
1
場
所
へ
1
場
所
噂
1
場
所
有
1
Cùng mở đầu bằng 場
場
の
28
場
に
23
場
合
20
場
を
14
場
村
8
場
へ
6
場
と
4
場
で
3
場
な
3
場
は
3
場
も
3
場
末
2
おらが春 · 1878
養蚕秘録 · 1803
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 39 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 34 · 1798
春色梅児与美
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
春色梅児与美
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 31 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 93 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 38 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 83 · 1798
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 82 · 1798
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 2
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 10
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 14
火山村官林并北林村官林ニ付 · tr. 1 · 1874
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 13 · 1798
量地指南 巻之三(内題) · tr. 14 · 1733?
春色梅児与美
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 12
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34
豊橋の年中行事 · tr. 12 · 1935
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 32
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 65
震災被害状況並救護施設概要 · tr. 34