Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
塔の
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
塔
の
11 lần
Cách viết
Tất cả
11
塔
の
9
塔
ノ
1
塔
𛂙
1
Tất cả
11
Viết tay & mộc bản
5
Chưa phân loại
6
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
塔
の
武
2
塔
の
火
2
塔
の
下
1
塔
の
建
1
塔
の
沢
1
Cùng mở đầu bằng 塔
塔
を
4
塔
五
4
塔
に
2
塔
中
2
塔
あ
1
塔
な
1
塔
は
1
塔
上
1
塔
下
1
塔
供
1
塔
勝
1
塔
場
1
好色一代男 · 1682
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
椿説弓張月
浮世風呂 · 1809
旅行用心集 · tr. 64 · 1810
旅行用心集 · tr. 64 · 1810
地震考 全 · tr. 8 · 1830
天學略名目羽翼 全 · tr. 90
物類称呼
旅行用心集 · tr. 64 · 1810