Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
士卒
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
士
卒
15 lần
Tất cả
15
Viết tay & mộc bản
11
Chưa phân loại
4
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
士
卒
を
4
士
卒
い
1
士
卒
は
1
士
卒
み
1
士
卒
彼
1
士
卒
望
1
士
卒
疲
1
士
卒
軍
1
士
卒
長
1
Cùng mở đầu bằng 士
士
の
75
士
に
24
士
は
19
士
を
17
士
と
10
士
あ
8
士
ら
7
士
調
6
士
な
5
士
た
4
士
で
4
士
も
4
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
南総里見八犬伝 · 1823
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
椿説弓張月
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 127
Sibu Congkan0099-司馬光-資治通鑑-80-01 · tr. 123
Sibu Congkan0444-魏徵-羣書治要-16-02 · tr. 52
Sibu Congkan0446-魏徵-羣書治要-16-04 · tr. 168