Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
声にて
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
声
に
て
5 lần
Cách viết
Tất cả
5
声
𛂌
𛁳
2
声
ニ
テ
1
声
𛂇
て
1
声
𛂌
て
1
Tất cả
5
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ bên trong
声
に
に
て
Cùng mở đầu bằng 声に
声
に
な
4
声
に
し
2
声
に
あ
1
声
に
お
1
声
に
す
1
声
に
つ
1
声
に
と
1
声
に
よ
1
声
に
吉
1
声
に
回
1
声
に
大
1
声
に
娘
1
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 106 · 1798
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台