Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
売て
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
売
て
18 lần
Cách viết
Tất cả
18
売
て
12
売
𛁳
6
Tất cả
18
Viết tay & mộc bản
15
Chưa phân loại
3
Hoạt tự
0
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
売
て
は
4
売
て
此
2
売
て
あ
1
売
て
く
1
売
て
な
1
売
て
の
1
売
て
何
1
売
て
男
1
売
て
葬
1
売
て
通
1
売
て
銀
1
Cùng mở đầu bằng 売
売
の
23
売
に
15
売
け
13
売
仕
13
売
買
11
売
し
8
売
と
8
売
出
7
売
物
7
売
が
6
売
ま
6
売
払
6
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
養蚕秘録 · 1803
日本永代蔵 · 1688
日本永代蔵 · 1688
浮世風呂 · 1809
好色一代男 · 1682
世間胸算用/大晦日ハ一日千金 · 1699
浮世風呂 · 1809
浮世風呂 · 1809
比翼連理花迺志満台
春色梅児与美
比翼連理花迺志満台