Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
変化
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
変
化
10 lần
Cách viết
Tất cả
10
変
化
8
變
化
2
Tất cả
10
Viết tay & mộc bản
9
Chưa phân loại
0
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
変
化
の
2
変
化
し
1
変
化
す
1
変
化
不
1
変
化
人
1
変
化
固
1
変
化
定
1
変
化
有
1
変
化
生
1
Cùng mở đầu bằng 変
変
る
9
変
し
7
変
ら
6
変
を
5
変
ず
4
変
り
4
変
じ
3
変
の
3
変
万
3
変
あ
2
変
さ
2
変
す
2
玉くしげ · 1789
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
P2334妙法蓮華経巻五 · 617
養蚕秘録 · 1803
南総里見八犬伝 · 1823
玉くしげ · 1789
玉くしげ · 1789
歌学提要 · 1843–50
歌学提要 · 1843–50
徒然草 2巻 · 1596–1624