Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
Đăng nhập
···
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Đăng nhập
Yêu thích
Người duyệt
Tiến độ thu thập
Xuất kết quả duyệt ↓
Ngôn ngữ
English
日本語
日本語(文語)
한국어
韓國語(國漢文)
文言
Tiếng Việt
㗂越(𡨸漢喃)
简体中文
繁體中文
Giao diện
Theo hệ thống
Sáng
Tối
夏に
Giấy phép:
CC BY-SA 4.0
·
GitHub
·
互助認字
(中文)
·
漢字泉 #集字厨ノ天下
(日本語)
← Khám phá
夏
に
8 lần
Cách viết
Tất cả
8
夏
に
5
夏
𛂌
2
夏
𛂋
1
Tất cả
8
Viết tay & mộc bản
2
Chưa phân loại
5
Hoạt tự
1
Viết tay trước
Theo tác phẩm
Mọi tác phẩm
⌄
Dãy chữ nhiều chữ hơn
夏
に
至
2
夏
に
な
1
夏
に
も
1
夏
に
用
1
Cùng mở đầu bằng 夏
夏
の
41
夏
は
26
夏
秋
13
夏
子
12
夏
中
8
夏
日
8
夏
月
8
夏
蚕
8
夏
を
6
夏
と
5
夏
よ
5
夏
さ
4
日本永代蔵 · 1688
料理珍味集
物類称呼
草津温泉誌 全 · tr. 9 · 1888
増補頭書訓蒙図彙大成 10巻 7:巻之14-16 · tr. 20 · 1789
物類称呼
物類称呼
徒然草 2巻 · 1596–1624